li giáo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân ly, tách rời khỏi một tổ chức tôn giáo: "li giáo" chỉ hành động hoặc hiện tượng một cá nhân, nhóm người tách ra khỏi giáo hội hoặc tín ngưỡng chính thống, thường do bất đồng về giáo lý, nghi lễ hoặc tổ chức.
- Người theo tà giáo, người bội giáo: "li giáo" cũng dùng để chỉ người đã rời bỏ đức tin chính thống để theo một tín ngưỡng khác hoặc tự lập giáo phái riêng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (hiện tượng):
- Phong trào li giáo thời Trung Cổ đã làm suy yếu quyền lực của Giáo hội La Mã. (Phong trào tách rời khỏi giáo hội chính thống trong thời kỳ Trung Cổ đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lực của Giáo hội La Mã.)
- Li giáo không chỉ là vấn đề tín ngưỡng mà còn liên quan đến chính trị và xã hội. (Sự phân ly tôn giáo không chỉ đơn thuần là vấn đề đức tin mà còn có tác động đến lĩnh vực chính trị và xã hội.)
Danh từ (người):
- Những người li giáo thường bị kỳ thị và xa lánh trong cộng đồng. (Những người tách khỏi giáo hội chính thống thường bị đối xử bất công và bị cô lập trong cộng đồng.)
- Ông ta bị coi là một kẻ li giáo vì dám công khai phản đối giáo lý của nhà thờ. (Ông ta bị xem là người bội giáo vì dám công khai chống lại những giáo lý của giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tội li giáo": tội danh trong luật tôn giáo hoặc luật pháp thời phong kiến dành cho người rời bỏ tín ngưỡng chính thống.
- Thời xưa, tội li giáo có thể bị xử tử hoặc lưu đày. (Trong quá khứ, hành vi tách rời khỏi giáo hội chính thống có thể bị trừng phạt bằng cái chết hoặc lưu vong.)
"khuynh hướng li giáo": xu hướng hoặc thiên hướng muốn tách khỏi tổ chức tôn giáo chính thống.
- Một số nhóm tín đồ có khuynh hướng li giáo do bất mãn với giáo hội. (Một số nhóm tín đồ có xu hướng muốn tách rời khỏi giáo hội vì không hài lòng với giáo hội.)
Biến thể và từ gần giống
Bội giáo (danh từ): hành động phản bội lại đức tin hoặc tôn giáo của mình.
- Bội giáo thường bị xem là tội lỗi nặng nề trong nhiều tôn giáo. (Phản bội đức tin thường được coi là tội lỗi nghiêm trọng trong nhiều tôn giáo.)
Tà giáo (danh từ): tín ngưỡng hoặc giáo phái không chính thống, bị giáo hội chính thống lên án.
- Tà giáo bị cấm đoán và đàn áp trong nhiều thời kỳ lịch sử. (Tà giáo bị cấm và đàn áp trong nhiều thời kỳ lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Phân ly tôn giáo: sự tách rời khỏi một tổ chức tôn giáo.
- Ly khai tôn giáo: hành động rút lui khỏi giáo hội.
- Dị giáo: niềm tin hoặc học thuyết khác với giáo lý chính thống.
Thành ngữ liên quan
- Li giáo phản đạo: vừa tách khỏi giáo hội vừa chống lại tín ngưỡng chính thống.
- Hành vi li giáo phản đạo bị lên án mạnh mẽ trong các công đồng tôn giáo. (Hành vi vừa tách khỏi giáo hội vừa chống lại tín ngưỡng chính thống bị lên án mạnh mẽ trong các hội nghị tôn giáo.)